benzoyl radical

benzoyl radical

A chemist draws the benzoyl radical on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Gốc benzoyl: "benzoyl radical" một gốc hóa học đơn hóa trị (univalent radical) công thức hóa học C₆H₅CO–, được tạo ra từ axit benzoic (C₆H₅COOH) khi loại bỏ một nhóm hydroxyl (–OH). Gốc này đóng vai trò quan trọng trong hóa học hữu cơ, đặc biệt trong các phản ứng tổng hợp cấu trúc của nhiều hợp chất như benzoyl peroxide.

dụ sử dụng
  • (Gốc benzoyl một thành phần quan trọng trong cấu trúc của benzoyl peroxide, một phương pháp điều trị mụn trứng cá phổ biến.)
  • (Trong hóa học hữu cơ, gốc benzoyl thường được dùng làm nhóm bảo vệ cho rượu amin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benzoyl radical" trong phản ứng hóa học: Gốc này tham gia vào các phản ứng thế ái điện tử (electrophilic substitution) phản ứng tạo liên kết với các nguyên tử khác.

    • The benzoyl radical can be introduced into aromatic compounds via Friedel-Crafts acylation. (Gốc benzoyl có thể được đưa vào các hợp chất thơm thông qua phản ứng acyl hóa Friedel-Crafts.)
  • "Benzoyl radical" trong hóa học polymer: Gốc này thành phần chính trong chất khơi mào (initiator) như benzoyl peroxide, dùng trong quá trình trùng hợp.

    • Benzoyl peroxide decomposes to generate benzoyl radicals that initiate polymerization. (Benzoyl peroxide phân hủy để tạo ra các gốc benzoyl, khởi đầu quá trình trùng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Benzoyl (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến gốc benzoyl.
    • Benzoyl chloride is a common reagent in organic synthesis. (Benzoyl clorua một thuốc thử phổ biến trong tổng hợp hữu cơ.)
  • Benzoylation (danh từ): quá trình đưa nhóm benzoyl vào một phân tử.
    • Benzoylation of aniline yields benzanilide. (Quá trình benzoyl hóa anilin tạo ra benzanilid.)
Từ đồng nghĩa
  • Gốc axit benzoic: một cách gọi khác của "benzoyl radical" dựa trên nguồn gốc từ axit benzoic.
  • Nhóm benzoyl: thuật ngữ tương tự, thường dùng trong hóa học hữu cơ để chỉ cùng một gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "benzoyl radical" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, có thể dùng các động từ như:
    • Generate a benzoyl radical: tạo ra gốc benzoyl.
      • Heating benzoyl peroxide generates benzoyl radicals. (Đun nóng benzoyl peroxide tạo ra các gốc benzoyl.)
    • Introduce a benzoyl radical: đưa gốc benzoyl vào.
      • The reaction introduces a benzoyl radical into the aromatic ring. (Phản ứng đưa một gốc benzoyl vào vòng thơm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "benzoyl radical" đây thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành, có thể các cụm từ như:
    • Benzoyl radical as a building block: gốc benzoyl như một khối xây dựng.
      • The benzoyl radical serves as a versatile building block in organic synthesis. (Gốc benzoyl đóng vai trò như một khối xây dựng linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ.)

Từ gần giống